yaupon holly

Định nghĩa

Danh từ: - Cây nhựa ruồi yaupon: "Yaupon holly" tên gọi của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, thuộc họ nhựa ruồi (Aquifoliaceae), nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này nổi tiếng của chứa caffeine được sử dụng để pha trà truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Cây nhựa ruồi yaupon một loại cây bụi cảnh phổ biến trong các khu vườnmiền nam.)
  • (Người Mỹ bản địa đã dùng của cây nhựa ruồi yaupon để pha một loại đồ uống nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yaupon holly tea": trà từ cây nhựa ruồi yaupon, thường được gọi là "trà đen" hoặc "trà cassina".

    • The yaupon holly tea has a mild, earthy flavor similar to yerba mate. (Trà từ cây nhựa ruồi yaupon hương vị nhẹ nhàng, đất, tương tự như yerba mate.)
  • "Yaupon holly berries": quả mọng đỏ của cây, thường được dùng làm cảnh nhưng độc đối với người động vật nếu ăn nhiều.

    • The bright red yaupon holly berries add color to winter landscapes. (Những quả mọng đỏ tươi của cây nhựa ruồi yaupon làm tăng thêm màu sắc cho cảnh quan mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Yaupon (danh từ): dạng rút gọn của "yaupon holly".
    • Yaupon is a caffeine-containing plant native to North America. (Yaupon một loại cây chứa caffeine nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Holly (danh từ): chi nhựa ruồi, bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ thường xanh hoặc rụng .
    • English holly is another species of the holly genus. (Nhựa ruồi Anh một loài khác trong chi nhựa ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassina: tên gọi khác của cây yaupon holly, thường dùng để chỉ trà từ của .
  • Ilex vomitoria: tên khoa học của loài cây này, phản ánh đặc tính gây nôn khi ăn quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "yaupon holly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "yaupon holly".

yaupon holly
A gardener trims a yaupon holly in the yard.